raving mad

raving mad

A man is raving mad and shouting at the sky.

Định nghĩa

Tính từ: raving mad (cũng được viết raving mad hoặc raving-mad) mô tả trạng thái cực kỳ điên rồ, mất trí hoặc hành xử một cách phi lý, thường do tức giận hoặc kích động mạnh. Người hoặc vật được miêu tả raving mad thường nói năng vô nghĩa hoặc hành vi không kiểm soát được.

dụ sử dụng
  • (Sau khi mất việc, anh ta trở nên hoàn toàn điên cuồng bắt đầu la hét với người lạ trên phố.)
  • (Đám đông đã nổi điên lên tức giận khi trọng tài đưa ra quyết định sai.)
  • ( ấy nghĩ hàng xóm của mình bị điên thật sự khi nuôi hai mươi con mèo trong một căn hộ nhỏ xíu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go raving mad": trở nên điên cuồng, mất kiểm soát.

    • He went raving mad when he heard the news of the betrayal. (Anh ta đã phát điên lên khi nghe tin về sự phản bội.)
  • "raving mad with rage/jealousy": điên cuồng cơn thịnh nộ/ghen tuông.

    • The king was raving mad with jealousy after discovering the affair. (Nhà vua đã ghen tuông điên cuồng sau khi phát hiện ra cuộc tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Raving (tính từ/trạng từ): nói năng vô nghĩa, điên rồ; cũng dùng để nhấn mạnh mức độ ( dụ: raving beauty - sắc đẹp hồn).

    • He was raving about aliens and conspiracy theories. (Anh ta đang nói nhảm về người ngoài hành tinh các thuyết âm mưu.)
  • Mad (tính từ): điên, mất trí; tức giận (trong tiếng Anh Anh).

    • She was mad at him for forgetting her birthday. ( ấy giận anh ta đã quên sinh nhật .)
Từ đồng nghĩa
  • Insane: mất trí, điên rồ (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc pháp ).
  • Lunatic: điên rồ, mất trí (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc lỗi thời).
  • Deranged: rối loạn tâm thần, mất kiểm soát.
  • Mad as a hatter: điên như con thỏ (thành ngữ, dựa trên tác phẩm ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rave up: (không phổ biến) kích động, làm cho trở nên điên cuồng.
    • The loud music raved up the crowd. (Âm nhạc ồn ào đã kích động đám đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Drive someone raving mad: làm ai đó phát điên lên.

    • The constant noise from the construction site is driving me raving mad. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang làm tôi phát điên lên.)
  • Raving mad with power: điên cuồng quyền lực.

    • The dictator became raving mad with power and oppressed his people. (Nhà độc tài trở nên điên cuồng quyền lực đàn áp người dân.)